Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

内縁の妻

người vợ không chính thức

Gợi ý

Xem thêm

内妻

người vợ không hợp pháp

内縁

việc sống như vợ chồng nhưng chưa đăng ký kết hôn hợp pháp; cạnh bên trong

縁内障

tăng nhãn áp

内縁関係

hôn nhân thực tế; hôn nhân theo pháp luật; sống chung như vợ chồng mà không kết hôn chính thức

妻の母

nhạc mẫu

Chi tiết từ

内縁の妻

「ないえんのつま」
danh từ
Người vợ không chính thức
Mazii Dict
Ví dụ:
ないえん内縁naien のnoつま妻tsuma のno __とし歳toshi のnoむすこ息子musuko をwoせっかんし折檻死sekkanshi さsa せse たta とto しshi てteしょうがいちし傷害致死shougaichishi のnoうたが疑utaga いi でdeひと人hito をwoたいほ逮捕taiho すsu るru
Bắt người tình nghi là đã làm chết đứa con trai ~ tuổi của người vợ không chính thức. .