Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

内骨格

bộ xương bên trong

Gợi ý

Xem thêm

骨格

bộ xương; bộ khung; bộ khung; bộ xương

内格

phẩm chất bên trong

骨格系

hệ thống xương; khung xương

外骨格

bộ xương ngoài

骨格モデル

mô hình xương

Chi tiết từ

内骨格

「ないこっかく」
danh từ
bộ xương bên trong
Mazii Dict
Ví dụ:
ないこっかく内骨格naikokkaku はha からだ体 karada のno しじ支持 shiji とto ほご保護 hogo をwo にな担 nina いi まma すsu 。.
Bộ xương bên trong đảm nhận việc hỗ trợ và bảo vệ cơ thể.
せきついどうぶつ脊椎動物sekitsuidoubutsu はha ないこっかく内骨格 naikokkaku をwo も持 mo ってtte いi まma すsu 。.
Động vật có xương sống có bộ xương bên trong.