Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

円

tròn; vòng tròn; hình tròn

Gợi ý

Xem thêm

円盤(円の面)

đĩa

円ら

vòng tròn; tròn trịa

円内

bên trong vòng tròn; nội tiếp đường tròn

円顔

khuôn mặt tròn; mặt tròn như mặt trăng

円高

việc đồng yên lên giá; yên mạnh; tỷ giá hối đoái yên cao hơn tỷ giá trung tâm

Chi tiết từ

円

「まる えん」
danh từ
tròn.
vòng tròn; hình tròn
tròn.
vòng tròn; hình tròn
Mazii Dict
Ví dụ:
まる円maru いiはこ箱hako かka ?? あa んn たtaしょうき正気shouki かka ??
Hộp tròn? Bạn bị khùng à?
えんたくかいぎ円卓会議entakukaigi をwoすす進susu めme るru
xúc tiến hội nghị bàn tròn
えん円en にni なna ってtteて手te をwo つtsu なna いi でde くku だda さsa いi 。.
Tạo thành một vòng tròn và nắm tay nhau.
えん円en をwoえが描ega くku よyo うu にniひろ広hiro がga るruはもん波紋hamon
Những vòng sóng tỏa rộng như vẽ thành vòng tròn. .