Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

円柱

cái trụ tròn; trụ; hình trụ

Gợi ý

Xem thêm

円柱形

hình trụ; cột

円柱状

hình trụ tròn

円柱尿

trụ niệu

直円柱

hình trụ đứng; hình trụ tròn thẳng

斜円柱

hình trụ tròn xiên

Chi tiết từ

円柱

「まるばしら えんちゅう」
danh từ, tính từ đuôi no
cái trụ tròn
trụ, hình trụ
cái trụ tròn
Mazii Dict
Ví dụ:
 コko ンn ポpo ジji ットttoしきえんちゅう式円柱shikienchuu
trụ tròn bằng hợp chất composite
 ろro うuさまえんちゅう様円柱samaenchuu
trụ tròn bằng sáp .
えんちゅうきょうきゃく円柱橋脚enchuukyoukyaku
trụ cầu hình trụ
えんちゅう円柱enchuu のnoだんめんせき断面積danmenseki
Diện tích mặt cắt của trụ tròn ( diện tích mặt đáy)