Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

会

HỘI, CỐI

再

TÁI

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N4

Hán tự:

会

Hán Việt:

HỘI, CỐI

Kun:

あ.う あ.わせる あつ.まる

On:

カイ エ

Số nét:

6

Nghĩa:

1. gặp gỡ VD: 会見 (họp báo), 会談 (hội đàm), 会話 (đối thoại) 2. tập hợp; hợp làm một; hội nhóm VD: 会議 (cuộc họp), 会合 (tụ họp), 会社 (công ty) 3. thời điểm; dịp VD: 機会 (cơ hội) 4. hợp ý; thấu hiểu; lĩnh hội VD: 会得 (lĩnh hội), 会心 (hài lòng) 5. tính toán; đếm VD: 会計 (kế toán)
Ví dụ:

会 [ え]

sự hiểu

会 [ かい]

cuộc họp; họp; hội nghị

会う [ あう]

đón

休会 [きゅうかい]

sự hoãn lại

停会 [ていかい]

sự hoãn lại

入会 [ にゅうかい]

sự nhập hội .

公会 [ こうかい]

cuộc họp công chúng; công hội; hội nghị công khai

再会 [ さいかい]

sự gặp lại; sự tái hội

出会 [であい]

sự gặp gỡ

分会 [ぶんかい]

cành cây