Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

写す

chép; chép lại; chụp; in tráng; sao chép; phóng ; copy; viết; mô tả; chụp; phản ảnh; phản ánh; phản chiếu

Gợi ý

Xem thêm

写真を写す

chụp ảnh

描写する

phản ảnh

模写する

mô tả

複写する

phiên bản

映写する

chiếu phim; chiếu xi-nê; chớp bóng

Chi tiết từ

写す

「うつす」
chép
chép lại
chụp
in tráng; sao chép; phóng (ảnh); copy
viết; mô tả; chụp; phản ảnh; phản ánh; phản chiếu
Mazii Dict
Ví dụ:
しゃしん写真shashin をwoうつ写utsu すsu
chụp ảnh
 〜~ をwoぜんぶうつ全部写zenbuutsu すsu
Copy toàn bộ
 スsu クku リri ー- ンn にniうつ写utsu すsu こko とto がga でde きki るruじつぞう実像jitsuzou
hình thật có thể chụp trên màn hình
 〜~ をwoひと一hito つtsu のnoげんご言語gengo かka らraた他ta のnoげんご言語gengo にniか書ka きkiうつ写utsu すsu
phiên âm ~ từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác .