Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

冬眠

sự ngủ đông; ngủ đông

Gợi ý

Xem thêm

冬眠する

ngủ đông

大冬眠鼠

chuột sóc ngủ đông

冬

đông; mùa đông

冬月

tháng mùa đông

上冬

đầu đông; tháng mười âm lịch

Chi tiết từ

冬眠

「とうみん」
danh từ, động từ suru, tính từ đuôi no
sự ngủ đông
ngủ đông
Mazii Dict
Ví dụ:
 カka エe ルru はhaまいとしとうみん毎年冬眠maitoshitoumin すsu るru 。.
Ếch ngủ đông hàng năm.
ようやく再び現実に戻った感じがするが、いわば冬眠から目覚めるのに3カ月ほどかかった。
Cuối cùng tôi đã thực sự quay trở lại hiện thực và đã mất gần 3 tháng để kéo tôi ra khỏi giấc ngủ đông triền miên. .
とうみん冬眠toumin のnoもくてき目的mokuteki をwoかんが考kanga えe れre ばba 、,ふゆ冬fuyu のnoしょくりょう食料shokuryou のnoすく少suku なna いiきせつ季節kisetsu をwoなん何nan とto かkaの乗no りriき切ki ろro うu とto しshi たtaせいぶつ生物seibutsu のnoてきおう適応tekiou だda とtoおも思omo うu のno でde すsu 。.
Nếu bạn xem xét mục tiêu của chế độ ngủ đông, tôi nghĩ đó là phản ứng củađộng vật cố gắng bằng cách nào đó sống sót qua mùa đông với sự thiếu thốn thức ăn của nó.