Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

凌遅

lăng trì

Gợi ý

Xem thêm

凌

vượt qua

凌駕

xuất sắc; nổi bật

凌辱

sự lăng mạ; sự lăng nhục; sự hãm hiếp; sự cưỡng hiếp

凌ぐ

át hẳn; áp đảo; vượt trội

凌ぎ

việc vượt qua; ứng phó với khó khăn; cách vượt qua; ứng phó với khó khăn

Chi tiết từ

凌遅

「りょうち」
danh từ
lăng trì
Mazii Dict
Ví dụ:
りょうちけい凌遅刑ryouchikei はhaちゅうごく中国chuugoku のnoれきしじょう歴史上最rekishijou もmoっともざんこく残酷ttomozankoku なnaけいばつ刑罰keibatsu のnoひと一hito つtsu だda ったtta 。.
Hình phạt lăng trì là một trong những hình phạt tàn khốc nhất trong lịch sử Trung Quốc.