Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

凍える

đóng băng; bị đóng băng; cứng lại; lạnh cóng

Gợi ý

Xem thêm

飢え凍える

chết vì đói và lạnh

凍る

đặc; đóng băng; bị đóng băng; kết băng

凍

đóng băng; là frozen qua; làm đông lại

凍みる

ê buốt; thấm; ngấm

凍てる

đóng băng

Chi tiết từ

凍える

「こごえる」
động từ nhóm 1 (ichidan), nội động từ
đóng băng; bị đóng băng; cứng lại
lạnh cóng
Mazii Dict
Ví dụ:
こご凍kogo えe るru ほho どdo のnoさむ寒samu さsa のnoなかま中真nakama っ くら暗kura なnaひこうき飛行機hikouki かka らraお降o りri るru
Xuống máy bay lúc trời tối đen như mực và lạnh đến nỗi bị đóng băng
こご凍kogo えe るru ほho どdoさむ寒samu いiえき駅eki のno プpu ラra ットtto ホho ー- ムmu
Sân ga lạnh đến nỗi bị đóng băng
こご凍kogo えe るru ほho どdoさむ寒samu いi
Lạnh đến mức bị đóng băng
かれ彼kare はhaゆき雪yuki のnoなか中naka にniた立ta ってtte いi てteほね骨hone まma でdeこご凍kogo えe そso うu だda ったtta
anh ta cảm thấy lạnh cóng thấu xương khi đứng trong tuyết .