Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

凍死

chết rét; sự chết cứng vì lạnh

Gợi ý

Xem thêm

凍死者

người chết cóng; kẻ chết cóng

凍死する

chết cứng vì lạnh

凍え死ぬ

chết rét

凍え死に

sự chết cóng

凍え死にする

chết cóng

Chi tiết từ

凍死

「とうし」
chết rét
sự chết cứng vì lạnh
Mazii Dict
Ví dụ:
とうし凍死toushi しshi そso うu なnaこじき乞食kojiki がgaてあ手当tea てte のno たta めme 、,びょういん病院byouin にniはこ運hako びbiこ込ko まma れre たta 。. だda がga 、, そso のnoこじき乞食kojiki はhaちりょうひ治療費chiryouhi をwoせいさん清算seisan すsu るru よyo うu なnaきん金kin はhaいちぶん一文ichibun もmo 、, もmo ってtte なna かka ったtta 。.
Để giúp người ăn mày sắp chết rét, tôi đã mang ông ta đến bệnh viện. Thế nhưng, người ăn mày đó không mang theo một đồng nào để trả tiền viện phí
かれ彼kare はhaはちのへたやまちゅう八戸田山中hachinohetayamachuu でdeとうしたい凍死体toushitai とto なna ってtteはっけん発見hakken さsa れre たta
anh ta bị phát hiện chết cóng ở trong núi Hakkoda .