Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

凝る

đông lại; đông cứng lại; đặc lại; đông lạnh; cứng đờ; tê; ê ẩm; tập trung vào việc; nhiệt tình làm việc gì đó

Gợi ý

Xem thêm

凝らせる

đóng băng; đông lại; làm cho cứng lại; làm mỏi; làm tê cứng; tập trung; dồn; trau chuốt; dày công; đầu tư công sức hoặc tâm huyết

凝らす

tập trung; chuyên tâm; làm đông; làm đông đặc; làm cho đông lại; làm kết tủa

肩が凝る

vai cứng đơ; mỏi vai

瞳を凝らす

căng mắt nhìn

目を凝らす

căng mắt ra nhìn; nhìn chằm chằm; nhìn kĩ

Chi tiết từ

凝る

「こる こごる しこる」
động từ godan (-ru), nội động từ
đông lại; đông cứng lại; đặc lại; đông lạnh
cứng đờ; tê; ê ẩm
tập trung vào việc; nhiệt tình làm việc gì đó
đông lại; đông cứng lại; đặc lại; đông lạnh
cứng đờ; tê; ê ẩm
tập trung vào việc; nhiệt tình làm việc gì đó
Mazii Dict