Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

凝視する

đăm đăm; nhìn chằm chằm; nhìn chăm chú; nhìn xăm xoi; nhìn lom lom; chăm chú nhìn; chăm chú quan sát

Gợi ý

Xem thêm

凝視

nhìn chăm chú; nhìn chằm chằm; nhìn xăm xoi; nhìn lom lom

視する

để xem hoặc quan điểm; xem xét như; để xem xét

凝固する

đặc sệt

凝結する

đặc lại

凝る

đông lại; đông cứng lại; đặc lại; đông lạnh; cứng đờ; tê; ê ẩm; tập trung vào việc; nhiệt tình làm việc gì đó

Chi tiết từ

凝視する

「ぎょうしする」
đăm đăm
nhìn chằm chằm; nhìn chăm chú; nhìn xăm xoi; nhìn lom lom; chăm chú nhìn; chăm chú quan sát
Mazii Dict
Ví dụ:
ほし星hoshi をwoぎょうし凝視gyoushi すsu るru
Chăm chú quan sát vào các vì sao
ちい小chii さsa なnaそら空sora のnoいちかく一画ichikaku だda けke をwoぎょうし凝視gyoushi すsu るruうちゅうぼうえんきょう宇宙望遠鏡uchuubouenkyou
Kính viễn vọng vũ trụ chăm chú quan sát một tia đốm nhỏ trên bầu trời
やみ闇yami をwoぎょうし凝視gyoushi すsu るru
Nhìn xăm xoi vào bóng tối