Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

処女

nương tử; thiếu nữ; xử nữ; trinh trắng; trong trắng; trinh nữ

Gợi ý

Xem thêm

処女性

sự trong trắng; sự trinh tiết

処女地

gái trinh dễ bẩn

処女作

tác phẩm đầu tay

処女宮

cung xử nữ

処女林

rừng chưa khai phá

Chi tiết từ

処女

「しょじょ」
nương tử
thiếu nữ; xử nữ; trinh trắng; trong trắng
trinh nữ.
Mazii Dict
Ví dụ:
わか若waka いiむすめ娘musume がgaしょじょ処女shojo でde あa るru とto はhaかぎ限kagi らra なna いi 。.
Những cô gái trẻ chưa chắc đã trong trắng
しょうじょ少女shoujo はhaいし医師ishi にniじぶん自分jibun がgaしょじょ処女shojo でde あa るru こko とto をwoしょうめい証明shoumei しshi てte くku れre るru よyo うuたの頼tano んn だda
Cô bé gái đã nhờ bác sĩ minh chứng về tình trạng trinh trắng của mình
しょじょ処女shojo のnoなまち生血namachi
máu tươi của trinh nữ