Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

凶

HUNG

作

TÁC

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N1

Hán tự:

凶

Hán Việt:

HUNG

On:

キョウ

Số nét:

4

Nghĩa:

1. tai họa; vận rủi VD: 凶兆 (điềm xấu), 凶報 (tin dữ) 2. mất mùa VD: 凶作 (mất mùa), 凶年 (năm mất mùa) 3. sợ hãi; lo âu 4. lòng dạ xấu xa; làm hại người khác VD: 凶悪 (hung ác), 凶行 (hành vi tàn ác)
Ví dụ:

凶 [きょう]

xấu

凶事 [きょうじ]

tai hoạ

凶作 [ きょうさく]

sự mất mùa; mất mùa

元凶 [ がんきょう]

Đầu sỏ; trùm sò; trùm; nguồn gốc; căn nguyên

凶兆 [きょうちょう]

sự hợp tác

凶党 [きょうとう]

đoàn

吉凶 [ きっきょう]

sự hung cát; hung cát; lành dữ; điềm lành điềm dữ

凶器 [ きょうき]

vũ khí nguy hiểm; hung khí

凶変 [きょうへん]

tai ương

大凶 [だいきょう]

tính hung bạo

凶宅 [きょうたく]

vật gửi