Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

凸面

bề mặt lồi; lồi

Gợi ý

Xem thêm

凸面鏡

thấu kính lồi

ひ削面

mặt gia công

凸

lồi

お凸

trán; trán nổi rõ; lông mày bọ hung; không đánh bắt bất cứ thứ gì

凸円

tính lồi; độ lồi

Chi tiết từ

凸面

「とつめん」
danh từ, tính từ đuôi no
bề mặt lồi
lồi
Mazii Dict
Ví dụ:
ふた二futa つtsu のnoとつめん凸面totsumen をwoも持mo つtsu レre ンn ズzu
thấu kính với hai bề mặt lồi
かためん片面katamen がgaとつめん凸面totsumen でde もmo うuいっぽう一方ippou のnoめん面men がga凹面凹面凹面 のno レre ンn ズzu
thấu kính có một mặt lõm và một mặt lồi
とつめんぶぶん凸面部分totsumenbubun
phần mặt lồi
とつめん凸面totsumen をwo なna しshi てte いi るru
được trạm khảm lồi .