Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

出す

gửi đi; cho ra khỏi; xuất bản; lấy ra; đưa ra ngoài; rút ra; gửi đi; phái đi; cử đi; để lộ; làm lộ ra; cho thấy; xuất bản; công bố; công khai; phục vụ; dọn ra; tạo ra; sản sinh; gây ra; tăng ; dốc; bắt đầu; khởi đầu

Gợi ý

Xem thêm

突き出す

đẩy ra ngoài; phóng ra; chiếu ra

出すことは舌を出すも嫌い

keo kiệt hết mức; bủn xỉn vô cùng

煮出す

ninh ; sắc thuốc

見出す

tìm ra; phát hiện ra

押出す

đám đông ở ngoài; đẩy ở ngoài; sự eo hẹp về tiền bạc ở ngoài

Chi tiết từ

出す

「いだす だす」
động từ godan (-su), ngoại động từ
gửi đi
cho ra khỏi
xuất bản
lấy ra; đưa ra ngoài; rút ra
gửi đi; phái đi; cử đi (như người đưa tin hoặc vận động viên)
để lộ; làm lộ ra; cho thấy (thứ gì đó đang bị giấu)
Mazii Dict
Ví dụ:
わたし私watashi はha そso のnoてがみ手紙tegami にniへんじ返事henji をwoだ出da すsu のno をwo 11しゅうかんえんき週間延期shuukan'enki しshi たta 。.
Tôi đã không trả lời bức thư trong một tuần.
がんしょ願書gansho をwoだ出da すsu
nộp đơn xin nhập học
 モmo クku モmo クku とtoけむり煙kemuri をwoだ出da すsuえんとつ煙突entotsu
ống khói xả khói nghi ngút
ぶんしゅう文集bunshuu をwoよ世yo にniいだ出ida すsu 。.
Công bố tập thơ văn ra với đời.