Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

出先

nơi đang công tác; nơi đang ở ngoài; cơ quan địa phương; nguồn gốc sản phẩm; xuất xứ hàng hoá; nơi được mời tới biểu diễn

Gợi ý

Xem thêm

外出先

nơi người ta đã đến; nơi mà một người đã đi

転出先

địa chỉ mới

出先機関

văn phòng chi nhánh

婚姻届の提出先

nơi đăng ký kết hôn

先出

đã đề cập; đã đưa ra từ trước

Chi tiết từ

出先

「でさき」
danh từ
nơi đang công tác, nơi đang ở ngoài
cơ quan địa phương
nguồn gốc sản phẩm, xuất xứ hàng hoá
nơi được mời tới biểu diễn
Mazii Dict
Ví dụ:
いま今ima 、,でさき出先desaki かka らraでんわ電話denwa しshi てte いi まma すsu 。.
Bây giờ tôi đang gọi điện từ nơi đang công tác.
あたら新atara しshi いiでさき出先desaki をwoせつりつ設立setsuritsu しshi まma しshi たta 。.
Cơ quan địa phương mới đã được thành lập.
 こko のnoしなも品物shinamo のnoのでさき出先nodesaki をwoし知shi ってtte いi まma すsu かka 。.
Bạn có biết nguồn gốc của món hàng này không?
きょう今日kyou はhaでさき出先desaki にniい行i くkuよてい予定yotei でde すsu 。.
Hôm nay tôi dự định đến quán nơi được mời tới biểu diễn.