Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

出来が悪い

học kém; thành tích thấp; sản phẩm kém chất lượng

Gợi ý

Xem thêm

出来不出来

không phẳng kết quả

出来

sự xảy ra; sự hoàn thành

出来ない

không thể

出来損い

sự thất bại; vô dụng

出来合い

đồ làm sẵn

Chi tiết từ

出来が悪い

「できがわるい」
cụm từ, tính từ đuôi i
học kém; thành tích thấp
sản phẩm kém chất lượng
Mazii Dict
Ví dụ:
かれ彼kare はhaせいせき成績seiseki のnoでき出来deki がgaわる悪waru くku てte 、,おや親oya にniしか叱shika らra れre たta 。.
Vì kết quả học tập kém nên cậu ấy bị bố mẹ mắng.
 こko のnoかぐ家具kagu はhaみ見mi たtaめ目me はha いi いi けke どdo 、,でき出来deki がgaわる悪waru いi かka らra すsu ぐguこわ壊kowa れre そso うu だda 。.
Chiếc bàn này nhìn thì đẹp đấy, nhưng làm không chắc chắn nên có vẻ dễ hỏng.