Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

出格

sự khác thường

Gợi ý

Xem thêm

出格子

cửa sổ xây lồi ra ngoài có rào mắt cáo

差し出し人 さしだしにん

người gửi

輸出価格

giá xuất khẩu

定格出力

công suất định mức

届け出価格

báo cáo giá

Chi tiết từ

出格

「しゅっかく」
danh từ, động từ suru
sự khác thường (vượt ra khỏi khuôn khổ, chuẩn mực xã hội)
Mazii Dict
Ví dụ:
かれ彼kare のnoはつげん発言hatsugen はha あa まma りri にni もmoしゅっかく出格shukkaku でde 、, みmi んn なna がgaおどろ驚odoro いi たta 。.
Phát ngôn của anh ấy quá khác thường nên mọi người đều ngạc nhiên.