Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả

しゅっしゃ出社shussha しshi たta らraしごと仕事shigoto がga たta くku さsa んn あa ってtte 、, アa タta フfu タta しshi たta 。.
Khi tôi đến văn phòng, tôi có hàng tấn công việc đang chờ đợi tôi. tôi đã đang chạyxung quanh như con gà bị chặt đầu.
かれ彼kare はhaしゅっしゃきょひしょう出社拒否症shusshakyohishou にni なna りri 、, リri モmo ー- トto ワwa ー- クku にniき切ki りriか替ka えe たta 。.
Anh ấy mắc hội chứng từ chối đi làm và đã chuyển sang làm việc từ xa.
まいあさしゅっしゃ毎朝出社maiasashussha しshi たta らra 、, まma ずzu メme ー- ルru チェche ックkku をwo すsu るru のno がgaしゅうかん習慣shuukan でde すsu 。.
Mỗi sáng khi đến công ty, tôi có thói quen kiểm tra email trước tiên.
 日曜日  にniちようびにしゅっしゃ出社chiyoubinishussha しshi たta のno でdeげつようび月曜日getsuyoubi がgaだいきゅう代休daikyuu だda ったtta 。.
Tôi làm việc vào Chủ nhật, vì vậy tôi được nghỉ thứ Hai.
どようび土曜日doyoubi にni はhaしゅっしゃ出社shussha すsu るruひつよう必要hitsuyou がga あa りri まma せse んn 。.
Ttôi không cần thiết phải đến công ty vào ngày thứ bảy.
かれ彼kare はha 55しゅうかん週間shuukan ぶbu りri にniしゅっしゃ出社shussha しshi たta 。.
Anh ấy đã đi làm sau 5 tuần vắng mặt.
かれ彼kare はha 55しゅうかん週間shuukan ぶbu りri にniしゅっしゃ出社shussha しshi たta 。.
Anh ta đến văn phòng của mình sau năm tuần vắng mặt.
 カka ジュju アa ルru なnaふくそう服装fukusou でdeしゅっしゃ出社shussha すsu るru
đến công ty với trang phục giản dị
かれ彼kare はhaお下o ろro しshi たta てte のnoくつ靴kutsu でdeしゅっしゃ出社shussha しshi たta 。.
Anh ta đi đôi giày mới đến công ty..
しゃちょう社長shachou はha マma イi クku がgaしゅうぎょうじかん就業時間shuugyoujikan にniしゅっしゃ出社shussha しshi なna いi のno でdeかれ彼kare をwoくび首kubi にni しshi たta 。.
Ông chủ đã giáng cho Mike cái rìu vì không đến làm việc đúng giờ.
かれ彼kare はhaきょう今日kyou はhaきぶん気分kibun がgaわる悪waru いi たta めmeしゅっしゃ出社shussha でde きki まma せse んn 。.
Anh ấy không thể đến văn phòng hôm nay vì cảm thấy không khỏe.