Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

出立て

ngay sau khi đi ra; vừa mới xuất hiện

Gợi ý

Xem thêm

立てかける たてかける

dựa vào

出来立て

làm tươi; chỉ cần làm

出立

sự khởi hành

差し出し人 さしだしにん

người gửi

出で立ち

quần áo; sự trang bị khi chuẩn bị đi du lịch

Chi tiết từ

出立て

「でたて」
danh từ, cụm từ
ngay sau khi đi ra; vừa mới xuất hiện
Mazii Dict