Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

刀持ち

người mang kiếm theo hầu

Gợi ý

Xem thêm

太刀持ち

người mang kiếm

持ち

sự cầm nắm; sự chịu; sự đảm nhiệm; sự duy trì; sự mang

太刀打ち

đấu kiếm; sự đối đầu; sự tranh dành bằng đao kiếm

刀背打ち

sự đánh đối phương bằng bề sống của thanh gươm

気持ち

cảm giác; cảm tình; tâm địa; tính tình; tâm tính; tấm lòng; tâm trạng

Chi tiết từ

刀持ち

「かたなもち」
danh từ
người mang kiếm theo hầu
Mazii Dict