Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

分かる

hay tin; hiểu biết; hiểu; lý giải; biết

分かれる

chia tay; chia ly; ly biệt; phân chia; tách bạch; chia

Gợi ý

Xem thêm

相分かる

được hiểu; được nắm bắt; trở nên rõ ràng; được biết đến

それと分かる

có thể nhận thấy; có thể nhận ra; có thể dò ra; có thể tìm ra; có thể khám phá ra; có thể phát hiện ra

よく分かる

hiểu rõ

左右に分かれる

chia ra trái với phải

意味が分かる

hiểu ý

Chi tiết từ

分かる

「わかる」
hay tin
hiểu biết
hiểu; lý giải; biết
Mazii Dict
Ví dụ:
 11にち日nichi でde もmo 22にち日nichi でde もmo 、,かれ彼kare とtoいっしょ一緒issho にniす過su ごgo しshi てte みmi れre ばbaわ分wa かka るru 。.
Sẽ hiểu thôi nếu sống cùng anh ta dù chỉ 1 hay 2 ngày. .