Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

分割

sự phân cắt; sự phân chia; tỷ lệ; tỷ số; phần trăm; tiền hoa hồng

Gợi ý

Xem thêm

分割表

bảng phát sinh; bảng sự cố

分割バー

thanh phân phối

分割ウィンドウ

chia ra từng phần cửa sổ

分割積

giao làm nhiều lần

分割プロット

phác đồ họa phụ; phác đồ họa nhỏ

Chi tiết từ

分割

「ぶんかつ ぶわり」
danh từ, động từ suru
sự phân cắt
sự phân chia
tỷ lệ; tỷ số; phần trăm; tiền hoa hồng
Mazii Dict
Ví dụ:
ほうはい胞胚houhai はha 、,じゅせいらん受精卵juseiran がgaぶんかつ分割bunkatsu をwoく繰ku りriかえ返kae しshi たtaあと後ato にniけいせい形成keisei さsa れre まma すsu 。.
Phôi nang được hình thành sau khi trứng đã thụ tinh trải qua quá trình phân chia liên tục.
でんどうしきぶんかつかのう電動式分割可能dendoushikibunkatsukanou ベbe ッドddo
Giường có thể tách rời kiểu điện động.
 さsa らra にniこま細koma かka いiぶんかつ分割bunkatsu
Chia nhỏ hơn nữa.
せいじ政治seiji はha こko のno 33 つtsu をwoぶんかつ分割bunkatsu しshi たta いi みmi たta いi ねne 。.
Có vẻ như chính phủ muốn tách ba cái này ra.
わたし私watashi はhaぶんかつばら分割払bunkatsubara いi よyo りriいっかつばら一括払ikkatsubara いi のnoほう方hou がga いi いi 。.
Tôi thích thanh toán toàn bộ hơn thanh toán một phần.