Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

布

BỐ

分

PHÂN, PHẬN

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N2

Hán tự:

布

Hán Việt:

BỐ

Kun:

ぬの

On:

フ

Số nét:

5

Nghĩa:

1. vải; đồ dệt VD: 布巾 (khăn lau), 綿布 (vải bông) 2. truyền bá rộng rãi VD: 布教 (truyền giáo), 流布 (lan truyền) 3. trải ra; mở rộng VD: 布陣 (bố trí trận địa), 散布 (rải)
Ví dụ:

布 [ ぬの]

vải

布令 [ふれい]

sự công bố

公布 [ こうふ]

cong bố

分布 [ ぶんぷ]

sự phân bố

布告 [ふこく]

chỉ dụ

布団 [ ふとん]

nệm; chăn .

布地 [ ぬのじ]

Vải .

塗布 [ とふ]

sự bôi (thuốc mỡ)

宣布 [ せんぷ]

tuyên

布巾 [ ふきん]

khăn lau

帆布 [ ほぬの]

buồm