Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

分布係数

hệ số phân bố

Gợi ý

Xem thêm

逆転分布係数

nhân tố đảo ngược dân cư

反転分布係数

nhân tố đảo ngược dân cư

分布関数

hàm phân phối; hàm phân bố

指数分布

phân bố hàm mũ; phân phối hàm mũ; phân phối mũ

度数分布

phân bố theo tần suất.+ thể hiện tóm tắt thường là dưới dạng bảng số hoặc biểu đồ tần suất; thể hiện số lần mà một biến ngẫu nhiên nhận một giá trị nhất định hay khoảng giá trị trong một mẫu quan sát; mật độ phân phối; mật độ phân bố; phân phối tần số

Chi tiết từ

分布係数

「ぶんぷけいすう」
hệ số phân bố
Mazii Dict