Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

分断前部

orphan; một dòng đơn lẻ ở đầu đoạn văn bị tách khỏi phần tiếp theo do ngắt trang hoặc cột

Gợi ý

Xem thêm

分断後部

widow; một dòng đơn lẻ bị tách khỏi đoạn văn gốc do ngắt trang hoặc cột

部分断面図

bản vẽ mặt cắt bộ phận

越前 えちぜん

một thị trấn nằm ở tỉnh fukui; nhật bản

前部

phần phía trước

分断

sự chia cắt; sự phân tách

Chi tiết từ

分断前部

「ぶんだんぜんぶ」
danh từ
orphan, một dòng đơn lẻ ở đầu đoạn văn bị tách khỏi phần tiếp theo do ngắt trang hoặc cột
Mazii Dict
Ví dụ:
 こko のnoほん本hon のno レre イi アa ウu トto でde はha 、,ぶんだんぜんぶ分断前部bundanzenbu とtoぶんだんこうぶ分断後部bundankoubu をwoふせ防fuse ぐgu たta めme にniだんらく段落danraku のnoちょうせい調整chousei がgaおこな行okona わwa れre てte いi るru 。.
Bố cục của cuốn sách này đã được điều chỉnh để tránh orphan và widow.