Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

分析

sự phân tích

Gợi ý

Xem thêm

分析的

phân tích

分析者

nhà phân tích

分析官

chuyên viên phân tích

分析セット

bộ phân tích

分析学

môn phân tích; môn giải tích

Chi tiết từ

分析

「ぶんせき」
danh từ, động từ suru
sự phân tích
Mazii Dict
Ví dụ:
 デde ー- タta をwoぶんせき分析bunseki しshi たtaけっか結果kekka 、,うりあげ売上uriage がgaお落o ちchi たtaげんいん原因gen'in がgaあき明aki らra かka にni なna ったtta 。.
Sau khi phân tích dữ liệu, nguyên nhân khiến doanh thu giảm đã được làm rõ.