Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

分泌物

vật được bài tiết ra; mủ

Gợi ý

Xem thêm

腸分泌物

dịch ruột

腟分泌物

khí hư

体液と分泌物

dịch và mủ

分泌

sự bài tiết; bài tiết

分泌成分

thành phần tiết

Chi tiết từ

分泌物

「ぶんぴつぶつ ぶんぴぶつ」
danh từ
vật được bài tiết ra
mủ
vật được bài tiết ra
mủ
Mazii Dict
Ví dụ:
きかんしぶんぴつぶつ気管支分泌物kikanshibunpitsubutsu
Chất được tiết ra từ cuống phổiPHÂN TIẾT VẬT
けつえき血液ketsueki をwoふく含fuku むmuぶんぴつぶつ分泌物bunpitsubutsu
Chất tiết ra có chứa máu