Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

分量

phân lượng; sự phân lượng

Gợi ý

Xem thêm

増分量

lượng tăng

目分量

ước lượng bằng mắt

薬の分量

liều thuốc

プロッタ増分量

kích thước bước trên máy vẽ; bước nhảy vẽ

作図装置増分量

bước nhảy vẽ; kích thước bước trên máy vẽ

Chi tiết từ

分量

「ぶんりょう」
phân lượng
sự phân lượng
Mazii Dict
Ví dụ:
ぶんりょう分量bunryou をwoはか計haka るru
Đo phân lượng.
ぶんりょう分量bunryou をwoはか計haka るru
Đo phân lượng.
くすり薬kusuri のnoぶんりょう分量bunryou をwoあやま誤ayama るru
Đưa cho ai nhầm liều lượng thuốc. .