Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

分間

phút; việc đo đạc khoảng cách; độ cao hoặc phối cảnh của núi non và đồng ruộng; bản đồ hoặc sơ đồ ghi lại kết quả đo đạc

Gợi ý

Xem thêm

数分間

trong khoảng vài phút; trong thời gian vài phút

民間分類

phân loại dân gian

分子間力

lực giữa các phân tử; lực hút giữa các phân tử

当分の間

trong khoảng thời gian này

チャネル間分離

sự cách ly liên kênh; sự cô lập liên kênh

Chi tiết từ

分間

「ふんかん ぶんけん」
danh từ
phút (khoảng thời gian)
việc đo đạc khoảng cách, độ cao hoặc phối cảnh của núi non và đồng ruộng; bản đồ hoặc sơ đồ ghi lại kết quả đo đạc
Mazii Dict
Ví dụ:
 バba スsu はha 22 00ふんかんかく分間隔funkankaku でdeうんこう運行unkou さsa れre てte いi るru 。.
Các chuyến xe buýt chạy cách nhau 20 phút.
かれ彼kare はhaいき息iki もmo つtsu かka ずzu 11 00ふんかんはな分間話funkanhana しshiつづ続tsuzu けke たta 。.
Anh ấy nói trong mười phút không ngừng nghỉ.
2 分間沸騰させる
Để nước sôi trong khoảng 2 phút. .
やま山yama のnoちけい地形chikei をwoせいかく正確seikaku にniはあく把握haaku すsu るru たta めme にniぶんけん分間bunken をwoおこな行okona うu 。.
Tiến hành đo đạc khảo sát để nắm bắt chính xác địa hình của núi.