Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

分離不安

lo âu khi xa cách; bất an do chia ly

Gợi ý

Xem thêm

週間は安静です あんせい

điềm; sự nghỉ ngơi; yên tĩnh; tĩnh dưỡng; an dưỡng

不離

tính không thể tách rời được; tính không thể chia lìa được

不安

không yên tâm; bất an; sự không yên tâm; bất an; lo âu

分離

ngăn cách; phân ly; sự phân li; sự phân chia; sự phân tách; phân li; tách chất; việc phân loại chất

不側不離

đóng mối quan hệ

Chi tiết từ

分離不安

「ぶんりふあん」
danh từ
lo âu khi xa cách; bất an do chia ly
Mazii Dict
Ví dụ:
子供の分離不安は、親と離れるときに強く現れます。
Sự lo âu khi xa cách của trẻ em thường thể hiện rõ rệt khi rời xa cha mẹ.