Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

分離主義

chủ nghĩa ly khai

Gợi ý

Xem thêm

分離主義者

những người phân lập; schismatics

分派主義

chủ nghĩa bè phái; chủ nghĩa địa phương; óc bè phái

主義

chủ nghĩa

主義主張

chủ nghĩa và ý kiến ​​​​riêng

民主主義

chủ nghĩa dân chủ

Chi tiết từ

分離主義

「ぶんりしゅぎ」
danh từ
chủ nghĩa ly khai
Mazii Dict
Ví dụ:
ぶんりしゅぎしゃ分離主義者bunrishugisha たta ちchi がga 、,だったいうんどう脱退運動dattaiundou のnoしどうしゃ指導者shidousha だda
Những người theo chủ nghĩa phân ly là những người cầm đầu trong phong trào ly khai.