Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

切った張った

chém giết; ẩu đả dữ dội

Gợi ý

Xem thêm

角張った

góc cạnh

筋張った

khoẻ mạnh; rắn chắc; nở nang; gân guốc; vạm vỡ; có thớ; có sợi; có xơ

角張った顔

mặt hơi vuông vuông

引っ張たく

đánh mạnh; vỗ mạnh; đập mạnh

たった

chỉ; mỗi

Chi tiết từ

切った張った

「きったはった」
cụm từ, tính từ đuôi no
chém giết; ẩu đả dữ dội
Mazii Dict
Ví dụ:
 こko のnoえいが映画eiga はha 、,き切ki ったttaは張ha ったtta のno アa クku ショsho ンn シshi ー- ンn がgaまんさい満載mansai だda 。.
Bộ phim này đầy rẫy những cảnh hành động chém giết kịch tính.