Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

切り下げ

sự mất giá của tiền tệ; trượt giá; mất giá

Gợi ý

Xem thêm

切り下げる

mất giá; làm tròn xuống

通貨切り下げ

phá giá tiền tệ

平価切り下げ

sự làm mất giá; sự phá giá; sự mất giá

切下げ

sự cắt ở chân; sự đào khoét; sự xén mặt

平価切下げ

phá giá tiền tệ

Chi tiết từ

切り下げ

「きりさげ」
danh từ
sự mất giá của tiền tệ; trượt giá; mất giá
Mazii Dict
Ví dụ:
つうかき通貨切tsuukaki りriさ下sa げge のnoけっか結果kekka とto しshi てteせいかつすいじゅん生活水準seikatsusuijun のnoていか低下teika をwoう受u けkeい入i れre るru
Chấp nhận mức sống thấp do hậu quả của việc đồng tiền mất giá. .
れんぽうじゅんびぎんこう連邦準備銀行renpoujunbiginkou はhaけいざい経済keizai をwoかいふく回復kaifuku さsa せse るru たta めme にniりし利子rishi をwoき切ki りriさ下sa げge たta
Ngân hàng dự trữ liên bang cắt giảm lãi suất nhằm khôi phục nền kinh tế. .