Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

切り放つ

cắt và chia ra; thả; phóng thích

Gợi ý

Xem thêm

切り放す

cắt và chia ra; thả; phóng thích

打つ切り

việc cắt thành từng miếng; kẹo cứng hình que cắt thành từng miếng nhỏ

つめ切り

cái bấm

四つ切り

sự cắt đều làm bốn; cỡ ảnh 25; 4 cm x 30; 5 cm

八つ切り

lviệc chia ra thành 8 phần

Chi tiết từ

切り放つ

「きりはなつ」
động từ godan (-tsu), ngoại động từ
cắt và chia ra
thả, phóng thích
Mazii Dict