Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

切れない

cùn; không cắt được; không hết; không xuể

切る

cắt; bẻ; đốn; xé; băm; lật; ấn định; thái; cúp; cắt đứt; hạ; bấm; ngắt; chặt; chọc tiết; cưa; đi qua; đi ngang qua; hạ giá; bán thấp hơn giá thành sản xuất; li dị; li thân; rọc; tạm ngừng; chấm dứt; đoạn giao; xắn

切れる

bị gãy; bị đứt; bị vỡ; hết hạn; bị sờn; bị mòn; cắt đứt; đứt; bị cắt đứt; bị cắt rời; không còn dính líu; ngắt; hết; khôn ngoan; thông minh; sắc sảo; sắc; cắt tốt; vỡ tung; nổ tung; sụp đổ

Gợi ý

Xem thêm

切れる男

người đàn ông có tài; trai tài; người tài; người có tài

切れるナイフ

dao sắc

疲れ切る

kiệt quệ; mệt nhoài; mệt rã người

千切れる

bị hái; bị xé vụn

跡切れる

dòng người bị cắt ngang; ngắt quãng; đứt đoạn

Chi tiết từ

切れない

「きれない」
trợ tính từ
cùn; không cắt được
không hết; không xuể
Mazii Dict
Ví dụ:
だれ誰dare だda よyo 、, ガga ムmu テte ー- プpu はha さsa みmi でdeき切ki ったtta やya つtsu はha ?? ベbe タta ベbe タta しshi てte うu まma くkuき切ki れre なna いi じゃja なna いi のno 。.
Ai dùng cái kéo này để cắt dây gói hàng ? Bây giờ thì cái kéo không thể cắt tốt được vì nó bị dính.
あたら新atara しshi いiともだち友達tomodachi はhaつく作tsuku れre まma すsu がga 、,きょうだい兄弟kyoudai がga ろro くku でde なna しshi だda ったtta らra 、,えん縁en がgaき切ki れre なna いi かka らra もmo うu どdo うu しshi よyo うu もmo なna いi でde すsu 。.
Bạn có thể tìm được những người bạn mới nhưng nếu anh em bạn là những người ngu ngốc, bạn sẽ không thể đổi khác được vì duyên nợ không cắt được.
わたし私watashi にni はha 、, ほho かka のnoひと人hito なna らra とto っくkku にniす捨su てte てte しshi まma うu よyo うu なna もmo のno をwoかつよう活用katsuyou しshi たtaけいけん経験keiken がgaかぞ数kazo えeき切ki れre なna いi ほho どdo あa るru 。.
Tôi không thể kể cho anh nghe số lần tôi đã tận dụng được những đồ mà người khác đã quẳng đi lâu rồi
わたし私watashi はhaせいこう成功seikou しshi てte いi るru がga 、,もんだい問題mondai はhaちゅうもん注文chuumon にniおう応ou じjiき切ki れre なna いi こko とto だda 。.
Tôi đã từng thành công nhưng vấn đề của tôi ở chỗ tôi không thể theo kịp nhu cầu đặt hàng .