Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

切削工具

dụng cụ cắt gọt

Gợi ý

Xem thêm

切削工具(電設用)

công cụ cắt

切削加工

gia công cắt gọt

木工切削

điêu khắc gỗ

木工切削/切断

điện cưa gỗ/cưa gỗ

切削

sự mài cắt

Chi tiết từ

切削工具

「せっさくこうぐ」
danh từ
dụng cụ cắt gọt
Mazii Dict
Ví dụ:
せっさくこうぐ切削工具sessakukougu はha 、,きんぞく金属kinzoku やyaもくざい木材mokuzai をwoかこう加工kakou すsu るru たta めme にniしよう使用shiyou さsa れre るruじゅうよう重要juuyou なnaどうぐ道具dougu でde すsu 。.
Dụng cụ cắt gọt là công cụ quan trọng được sử dụng để gia công kim loại và gỗ.