Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

切戸口

cửa phụ của sân khấu kịch noah

Gợi ý

Xem thêm

戸口

cửa; cửa ra vào

切り戸

cửa thấp; cổng bên

くちばかり 口ばかり くちばっかり

chỉ nói suông<br>

穿口ふたるい

lớp hyperotreti

戸口調査

việc điều tra dân số

Chi tiết từ

切戸口

「きりどぐち」
danh từ
cửa phụ của sân khấu kịch noah
Mazii Dict
Ví dụ:
きりどぐち切戸口kiridoguchi はha 、, 能  のnoうのえんしゅつ演出unoenshutsu にni おo いi てteじゅうよう重要juuyou なnaやくわり役割yakuwari をwoは果ha たta すsu 。.
Cửa phụ đóng một vai trò quan trọng trong việc dàn dựng kịch Noh.