Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

切手帳

stamp album; stamp booklet

Gợi ý

Xem thêm

小切手帳

tập ngân phiếu

手帳

sổ tay

押切帳

sổ ghi chép chứng nhận việc chuyển nhận tiền

システム手帳

sổ lập kế hoạch dạng hệ thống

手帳リフィル

giấy thêm cho sổ tay

Chi tiết từ

切手帳

「きってちょう」
danh từ
stamp album, stamp booklet
Mazii Dict