Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

切炭

than cục nhỏ

Gợi ý

Xem thêm

切り炭

than được chẻ nhỏ

切り込み炭

than nguyên khai; than chưa phân loại; than xô

炭

than; than củi

炭酸

axít cácbonic; nước có ga; soda; acid carbonic; khí co2

炭素

các bon; cácbon; carbon

Chi tiết từ

切炭

「きりずみ」
danh từ
than cục nhỏ (dùng trong trà đạo)
Mazii Dict
Ví dụ:
きりずみ切炭kirizumi はhaふつう普通futsuu のnoすみ炭sumi よyo りriひも火持himo ちchi がga よyo くku 、,さどう茶道sadou でde よyo くkuつか使tsuka わwa れre るru 。.
Than cục nhỏ giữ lửa tốt hơn than thường, nên được sử dụng nhiều trong trà đạo.