Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

切符売り

người bán vé

Gợi ý

Xem thêm

切符売り場

chỗ bán vé; nơi bán vé; quầy bán vé; cửa sổ bán vé

切符売場

nơi bán vé; quầy bán vé; cửa sổ bán vé

切符切り

việc bấm lỗ vé; cái bấm lỗ vé; cắt vé

符売

người phát giấy xá tội

切符

vé

Chi tiết từ

切符売り

「きっぷうり」
danh từ
người bán vé
Mazii Dict
Ví dụ:
きっぷぎ切符切kippugi りriがかり係gakari 〔〔えいがかん映画館eigakan なna どdo のno 〕〕
Người thu vé .