Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

切り落とす

cắt tỉa; xén bớt; cắt nhỏ; cắt một phần

切り落とし

việc cắt nhỏ; phần cắt nhỏ

落とす

cưa đổ; đánh rơi; vứt xuống; phủi xuống; quẳng xuống; 上端を切り落とす:cắt cụt đầu cây; 溝に落とす:trật xuống rãnh; 幕を切って落とす:mở màn; khai cuộc; 水を振るい落とす:giũ nước; そり落とす:cạo râu; đánh rớt; hạ; khấu đi; làm giảm uy tín; làm giảm giá trị; làm giảm đi; làm tối đi; làm mờ đi; rớt; bỏ rơi

切り落す

cắt ra khỏi

らく せき注意

cảnh báo có đá lở

Chi tiết từ