Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

刈り取る

cắt; thu hoạch; gặt; cắt tỉa; gieo; trừ bỏ; triệt bỏ; diệt; triệt tiêu; tiêu diệt

Gợi ý

Xem thêm

刈り取り

sự gặt hái; mùa gặt; mùa thu hoạch

刈り取り機

thu hoạch máy

とりかえ あなたは取り替えが利くんだからと言った

sự đổi lại; sự đổi; sự trao đổi

ふれとりだい 振れ取り台

bàn cân bằng

刈る

gặt; cắt; tỉa; húi; phát

Chi tiết từ

刈り取る

「かりとる」
động từ godan (-ru), ngoại động từ
cắt; thu hoạch; gặt; cắt tỉa; gieo
trừ bỏ; triệt bỏ; diệt; triệt tiêu; tiêu diệt
Mazii Dict
Ví dụ:
か刈ka りriと取to るru 〔〔くさ草kusa なna どdo をwo かka まma やyaきかい機械kikai でde 〕〕
cắt cỏ bằng máy
か刈ka りriと取to りriき機ki
máy cắt cỏ
か枯ka れreは葉ha をwoか刈ka りriと取to るru
Cắt bỏ lá vàng
あく悪aku のnoね根ne をwoか刈ka りriと取to るru
Trừ bỏ tận gốc tội phạm .