Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

列

hàng; dãy; thứ bậc; cột; hàng

Gợi ý

Xem thêm

縦列反復配列

chuỗi lặp lại song song

幾何数列(=等比数列)

geometric progession

交代行列(歪対称行列)

ma trận xoay

列目

dãy; hàng

列車

đoàn tàu; xe lửa; tàu hoả

Chi tiết từ

列

「れつ つら」
danh từ
hàng; dãy
thứ bậc
cột
hàng
hàng; dãy
Mazii Dict
Ví dụ:
れつ列retsu にni なna ってtte きki ちchi んn とtoとぐち戸口toguchi まma でdeある歩aru きki なna さsa いi 。.
Xếp hàng và đi ra cửa theo thứ tự.
れつ列retsu をwo くku ずzu すsu
làm rối loạn hàng ngũ
 いi ろro いi ろro なnaこうらくち行楽地kourakuchi かka らra のnoかえ帰kae りri でdeた絶ta えeま間ma なna くkuつづ続tsuzu くkuくるま車kuruma のnoれつ列retsu
Một hàng xe đi không nghỉ từ khu nghỉ mát về