Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

列挙

sự liệt kê; bảng liệt kê

Gợi ý

Xem thêm

列挙型

kiểu liệt kê

列挙分類体系

hệ thống phân loại liệt kê

選挙

cuộc tuyển cử; bầu cử; cuộc bầu cử

挙句

sau; sau rốt; kết cục; rốt cuộc

一挙

một cố gắng; một hoạt động; một cử động; một lần nhắc lên

Chi tiết từ

列挙

「れっきょ」
danh từ, động từ suru
sự liệt kê; bảng liệt kê
Mazii Dict
Ví dụ:
けんぽう憲法kenpou にniれっきょ列挙rekkyo さsa れre てte いi なna いi がgaさいばんかん裁判官saibankan にni よyo ってtteつく作tsuku らra れre たta
Không được liệt kê bởi luật pháp nhưng nó được tạo ra bởi tòa án
にっぽん日本nippon でde はhaてん天皇ten のnoうのちせい治世unochisei とto いi うuてん点ten かka らraねんすう年数nensuu はhaきげん紀元kigen とto しshi てteれっきょ列挙rekkyo さsa れre てte いi るru
Ở Nhật Bản, số năm tính sự trị vì của Thiên Hoàng được xem như là một kỷ nguyên .