Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

初

SƠ

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N3

Hán tự:

初

Hán Việt:

SƠ

Kun:

はじ.め はじ.めて はつ はつ- うい- -そ.める -ぞ.め

On:

ショ

Số nét:

7

Nghĩa:

1. lần đầu; đầu tiên VD: 初演 (buổi biểu diễn đầu tiên), 初出 (xuất hiện lần đầu) 2. khởi đầu; giai đoạn đầu VD: 初心 (ý định ban đầu), 当初 (ban đầu) 3. ngây thơ; chưa trải đời
Ví dụ:

初 [ はつ]

cái đầu tiên; cái mới

初め [ はじめ]

ban đầu; lần đầu; khởi đầu

初乳 [はつちち]

sữa non

初代 [しょだい]

thợ đúc

仮初 [かりそめ]

tính chất tạm thời

初冬 [ しょとう]

đầu đông .

原初 [げんしょ]

nguồn sông

初口 [しょくち]

phần đầu; lúc bắt đầu

初夏 [ しょか]

đầu hè .

初夜 [しょや]

đêm biểu diễn đầu tiên

初夢 [ はつゆめ]

giấc mơ đầu tiên trong năm .