Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

初年

năm đầu tiên; năm thứ nhất; những năm đầu; thời kì đầu

Gợi ý

Xem thêm

初年度

đầu năm

初年兵

tân binh; lính mới

年初

đầu năm

年度初め

đầu năm

年初来高値

giá cao nhất từ đầu năm cho đến nay

Chi tiết từ

初年

「しょねん」
danh từ phó từ, danh từ thời gian
năm đầu tiên, năm thứ nhất; những năm đầu, thời kì đầu (của một triều đại hoặc kỷ nguyên)
Mazii Dict
Ví dụ:
しょねんど初年度shonendo のnoねんかいひ年会費nenkaihi
Hội phí thường niên năm thứ nhất