Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

判事

thẩm phán; bộ máy tư pháp

Gợi ý

Xem thêm

判事補

trợ lý xét đoán; quan tòa - bên trong - huấn luyện

予備判事

người thừa xét đoán

主席判事

chính xét đoán

判検事

những quan tòa và những người khởi tố

刑事裁判

phiên toà xử án hình sự

Chi tiết từ

判事

「はんじ」
danh từ
thẩm phán; bộ máy tư pháp.
Mazii Dict
Ví dụ:
 判事  はhaんじはおも思njihaomo わwa ずzuわら笑wara ったtta 。.
Thẩm phán cười bất chấp chính mình.
 判事  はhaんじはしんけいせい神経性njihashinkeisei のnoかろう過労karou でde くku たta くku たta だda ったtta 。.
Thẩm phán đã kiệt sức vì căng thẳng thần kinh.
 判事  はhaんじはかれ彼njihakare にniきんこ禁固kinko 11ねん年nen をwoせんこく宣告senkoku しshi たta 。.
Thẩm phán kết án anh ta một năm tù.