Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

別冊

tập riêng

Gợi ý

Xem thêm

別冊付録

phần phụ lục nhưng được tách riêng thành 1 quyển riêng

冊

cuốn; quyển; thẻ tre; thẻ gỗ; thanh tre hoặc gỗ dùng để viết chữ ở trung quốc cổ đại; chiếu thư; sắc chỉ; văn bản của hoàng đế dùng để phong tước hoặc lập hậu; lập thái tử

一冊

một quyển

数冊

vài quyển

手冊

notebook; memo pad

Chi tiết từ

別冊

「べっさつ」
danh từ
tập riêng
Mazii Dict
Ví dụ:
べっさつふろく別冊付録bessatsufuroku
Phụ lục tập riêng.
べっさつ別冊bessatsu にni なna ってtte いi るru
Được biên soạn theo từng tập riêng. .